碉卡 điêu tạp Hán Việt: điêu tạp Tổng quan Cấu tạo: 碉 (điêu) + 卡 (tạp)Hán Việtđiêu tạpCấu tạo碉 + 卡 · điêu + tạp nghĩa thành phần: điêu + tạp Từ liên quan Gần nghĩa卡他 · 卡位 · 卡住 · 卡侬 · 卡债 · 卡关 · 卡其 · 卡具