碎布造的優質紙板
toái bố tạo đích ưu chất chỉ bản
Hán Việt: toái bố tạo đích ưu chất chỉ bản · Pinyin: suì bù zào de yōu zhì zhǐ bǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 碎 (toái) + 布 (bố) + 造 (tạo) + 的 (đích) + 優 (ưu) + 質 (chất) + 紙 (chỉ) + 板 (bản)