碓坊 duì fāng·đối phường Hán Việt: đối phường · Pinyin: duì fāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.舂米作坊。 Cấu tạo: 碓 (đối) + 坊 (phường)Pinyinduì fāngHán Việtđối phườngCấu tạo碓 + 坊 · đối + phường nghĩa thành phần: đối + phường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.舂米作坊。 Từ liên quan Gần nghĩa坊子 · 坊巷 · 坊市 · 坊本 · 坊鋪 · 坊间 · 碓房 · 坊1.