碳鏈纖維

tàn liàn xiān wéithán liên tiêm duy

Hán Việt: thán liên tiêm duy · Pinyin: tàn liàn xiān wéi

Tổng quan

sợi chuỗi carbon

Cấu tạo: 碳 (thán) + 鏈 (liên) + 纖 (tiêm) + 維 (duy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sợi cacbon
  • Google Alex v6 sợi chuỗi carbon

Eng

  • Cihui carbon chain fiber

Từ liên quan

Gần nghĩa

纖維植物 · 纤维制品 · 纤维形成 · 纤维性的 · 纤维植物 · 纤维状的 · 纤维瘤的 · 纤维素质