磊佹

lěi guǐ

Pinyin: lěi guǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"?佹"。 2.见"磊嵬"。

Cấu tạo: 磊 (lỗi) + 佹

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?佹"。 2.见"磊嵬"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

磊磊 · 磊落 · 磊磊落落 · 佹得佹失 · 磊落大方 · 佹佹 · 佹侘 · 佹常