磊垝 lěi guǐ Pinyin: lěi guǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"磥垝"。 2.见"磊嵬"。 Cấu tạo: 磊 (lỗi) + 垝Pinyinlěi guǐCấu tạo磊 + 垝 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"磥垝"。 2.见"磊嵬"。 Từ liên quan Gần nghĩa垝垣 · 磊磊 · 磊落 · 磊磊落落 · 磊落大方 · 磊佹 · 磊叠 · 磊块