磐礡 bàn bạc Hán Việt: bàn bạc Tổng quan Cấu tạo: 磐 (bàn) + 礡 (bạc)Hán Việtbàn bạcCấu tạo磐 + 礡 · bàn + bạc nghĩa thành phần: bàn + bạc Từ liên quan Gần nghĩa磐安 · 磐桃 · 磐石 · 磐礴 · 磐安县 · 磐石劫 · 磐石县 · 磐石市