磷的

lân đích

Hán Việt: lân đích

Tổng quan

(hoá học) photphoric (thuộc) photpho; có chất photpho

Cấu tạo: 磷 (lân) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc phốt pho

Từ liên quan

Gần nghĩa

的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情