磺酸 huáng suān·hoàng toan Hán Việt: hoàng toan · Pinyin: huáng suān Tổng quan Cấu tạo: 磺 (hoàng) + 酸 (toan)Pinyinhuáng suānHán Việthoàng toanTừ loạidanhCấu tạo磺 + 酸 · hoàng + toan nghĩa thành phần: hoàng + toan Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 axit sulfonicĐứcHandedict Sulfonsäure (S, Chem) Từ liên quan Gần nghĩa磺酸盐 · 磺胺 · 酸乳 · 酸化 · 酸味 · 酸奶 · 酸寒 · 酸性