礱坊

lóng fānglung phường

Hán Việt: lung phường · Pinyin: lóng fāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.经营稻谷去壳加工的手工业作坊。

Cấu tạo: 礱 (lung) + 坊 (phường)

Từ liên quan

Gần nghĩa

坊子 · 坊巷 · 坊市 · 坊本 · 坊鋪 · 坊間 · 砻糠 · 礱糠