示下

shì xiàkì hạ

Hán Việt: kì hạ · Pinyin: shì xià

Tổng quan

bảo cho biết

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹指示。

Cấu tạo: 示 (kì) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 báo cho biết
  • VietPhrases bảo cho biết
  • Tần suất từ bảo cho biết

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹指示。

Từ liên quan

Gần nghĩa

下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人