禮下於人,將有所求
Pinyin: lǐ xià yú rén,jiāng yǒu suǒ qiú
Tổng quan
Cấu tạo: 禮 (lễ) + 下 (hạ) + 於 (vu) + 人 (nhân) + , + 將 (tương) + 有 (hữu) + 所 (sở) + 求 (cầu)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 礼:礼物;求:请求。送礼物给人,一定是对人有所求助。
Pinyin: lǐ xià yú rén,jiāng yǒu suǒ qiú
Cấu tạo: 禮 (lễ) + 下 (hạ) + 於 (vu) + 人 (nhân) + , + 將 (tương) + 有 (hữu) + 所 (sở) + 求 (cầu)