祕術

mì shùbí thuật

Hán Việt: bí thuật · Pinyin: mì shù

Tổng quan

bí thuật

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.秘密的方法或法术。

Cấu tạo: 祕 (bí) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bí thuật

Từ liên quan

Gần nghĩa

術前 · 術後 · 术士 · 术数 · 术科 · 術語 · 朮赤 · 祕傳