神用奧祕行動前來
thần dụng áo bí hành động tiền lai
Hán Việt: thần dụng áo bí hành động tiền lai · Pinyin: shén yòng àomì xíngdòng qiánlái
Tổng quan
Cấu tạo: 神 (thần) + 用 (dụng) + 奧 (áo) + 祕 (bí) + 行 (hành) + 動 (động) + 前 (tiền) + 來 (lai)
Nghĩa
Eng
- Cihui God works in mysterious ways