Tổng quan
Cấu tạo: 神 (thần) + 的 (đích) + 出 (xuất) + 現 (hiện)
- Hán Việt
- thần đích xuất hiện
- Cấu tạo
- 神 + 的 + 出 + 現 · thần + đích + xuất + hiện
nghĩa thành phần: thần + đích + xuất + hiện
Từ liên quan
Gần nghĩa
神的儿子 · 神的眷顾 · 神的食物 · 出现的 · 出现日食 · 出现时间 · 出现次数 · 出现缺口