神色

shén sè thần sắc

Hán Việt: thần sắc · Pinyin: shén sè

Tổng quan

biểu cảm | vẻ inh thần và vẻ mặt. thần sắc thần sắc ☆Tinh thần và vẻ mặt.

Cấu tạo: (thần) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biểu cảm | vẻ inh thần và vẻ mặt. thần sắc thần sắc ☆Tinh thần và vẻ mặt.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 神態、臉色。《初刻拍案驚奇》卷二:「舉止外像,一些不差,就是神色裡邊,有些微不像處。」《紅樓夢》第八二回:「只這一句話又勾起黛玉的夢來,覺得心頭一撞,眼中一黑,神色俱變。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脸色,态度神色极不自然|神色焦虑。

Eng

  • CC-CEDICT expression|look
  • Cihui expression; look

ja

  • JMdict mind and composure

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

神志 · 神态 · 神情 · 神气 · 脸色 · 表情