神農架自然保護區
thần nông giá tự nhiên bảo hộ khu
Hán Việt: thần nông giá tự nhiên bảo hộ khu · Pinyin: shén nóng jià zì rán bǎo hù qū
Tổng quan
Cấu tạo: 神 (thần) + 農 (nông) + 架 (giá) + 自 (tự) + 然 (nhiên) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 區 (khu)