票卡

piào kǎphiếu tạp

Hán Việt: phiếu tạp · Pinyin: piào kǎ

Tổng quan

thẻ có mã máy quét dùng làm vé (Đài Loan)

Cấu tạo: 票 (phiếu) + 卡 (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thẻ vé

Eng

  • Cihui machine-readable card that serves as a ticket (Tw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡他 · 卡位 · 卡住 · 卡侬 · 卡债 · 卡关 · 卡其 · 卡具