禊宴

xì yànhễ yến

Hán Việt: hễ yến · Pinyin: xì yàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹禊饮。

Cấu tạo: 禊 (hễ) + 宴 (yến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹禊饮。

Từ liên quan

Gần nghĩa

宴乐 · 宴休 · 宴会 · 宴喜 · 宴坐 · 宴安 · 宴客 · 宴室