禊日 xì rì·hễ nhật Hán Việt: hễ nhật · Pinyin: xì rì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.禊事活动之日。古代民俗,临水祓除宿垢与不祥。一般均在春季三月上巳日进行。 Cấu tạo: 禊 (hễ) + 日 (nhật)Pinyinxì rìHán Việthễ nhậtCấu tạo禊 + 日 · hễ + nhật nghĩa thành phần: hễ + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.禊事活动之日。古代民俗,临水祓除宿垢与不祥。一般均在春季三月上巳日进行。 Từ liên quan Gần nghĩa日下 · 日中 · 日久 · 日产 · 日人 · 日元 · 日光 · 日入