福如東海,壽比南山

fú rú dōng hǎi,shòu bǐ nán shān

Pinyin: fú rú dōng hǎi,shòu bǐ nán shān

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (như) + (đông) + (hải) + + (thọ) + (bỉ) + (nam) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南山:终南山。比喻人福气像东海的水一样浩大,寿命如终南山一样长久。