福如東海,壽比南山
Pinyin: fú rú dōng hǎi,shòu bǐ nán shān
Tổng quan
Cấu tạo: 福 (phúc) + 如 (như) + 東 (đông) + 海 (hải) + , + 壽 (thọ) + 比 (bỉ) + 南 (nam) + 山 (san)
Pinyin: fú rú dōng hǎi,shòu bǐ nán shān
Cấu tạo: 福 (phúc) + 如 (như) + 東 (đông) + 海 (hải) + , + 壽 (thọ) + 比 (bỉ) + 南 (nam) + 山 (san)