禪供

thiện cung

Hán Việt: thiện cung

Tổng quan

(雜語)對於修禪人之供養。對於僧之施物。☸

Cấu tạo: 禅 (thiện) + 供 (cung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)對於修禪人之供養。對於僧之施物。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

供事 · 供体 · 供佛 · 供俸 · 供具 · 供养 · 供品 · 供天