Tổng quan
Cấu tạo: 離 (li) + 開 (khai) + 人 (nhân) + 間 (gian)
- Hán Việt
- li khai nhân gian
- Cấu tạo
- 離 + 開 + 人 + 間 · li + khai + nhân + gian
nghĩa thành phần: li + khai + nhân + gian
Từ liên quan
Gần nghĩa
人间天堂 · 人间地狱 · 人间佛教 · 人间喜剧 · 人间清醒 · 人间蒸发 · 离开中心 · 离开人世