离开地面

li khai địa diện

Hán Việt: li khai địa diện

Tổng quan

Cấu tạo: 離 (li) + 開 (khai) + 地 (địa) + 面 (diện)

Từ liên quan

Gần nghĩa

地面上的 · 地面区划 · 地面很平 · 地面控制 · 地面气压 · 地面灌溉 · 地面部队 · 地面零点