禽场

cầm tràng

Hán Việt: cầm tràng

Tổng quan

Cấu tạo: 禽 (cầm) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trại chăn nuôi
  • Biên soạn p.w. poultry farm M:⁴zuò

Eng

  • Cihui 禽場 ínchǎng p.w. poultry farm M:⁴zuò
  • Tần suất từ p.w. poultry farm M:⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

场儿 · 场区 · 场合 · 场圃 · 场地 · 场子 · 场所 · 场景