秀才造反,一世無成
Pinyin: xiù cái zào fǎn,yī shì wú chéng
Tổng quan
Cấu tạo: 秀 (tú) + 才 (tài) + 造 (tạo) + 反 (phản) + , + 一 (nhất) + 世 (thế) + 無 (vô) + 成 (thành)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧指知识分子不满现状,有所抗争,但又软弱胆小,摇摆不定,做不成大事。
Pinyin: xiù cái zào fǎn,yī shì wú chéng
Cấu tạo: 秀 (tú) + 才 (tài) + 造 (tạo) + 反 (phản) + , + 一 (nhất) + 世 (thế) + 無 (vô) + 成 (thành)