科學教育電影製片廠

khoa học giáo dục điện ảnh chế phiến xưởng

Hán Việt: khoa học giáo dục điện ảnh chế phiến xưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (khoa) + (học) + (giáo) + (dục) + (điện) + (ảnh) + (chế) + (phiến) + (xưởng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 科學教育電影制片廠 ēxué Jiàoyù Diànyǐng Zhìpiànchǎng p.w. Science Education Film Studios