科尼爾德拉弗龍特拉
khoa ni nhĩ đức lạp phất long đặc lạp
Hán Việt: khoa ni nhĩ đức lạp phất long đặc lạp · Pinyin: kē ní ěr dé lā fú lóng tè lā
Tổng quan
Cấu tạo: 科 (khoa) + 尼 (ni) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức) + 拉 (lạp) + 弗 (phất) + 龍 (long) + 特 (đặc) + 拉 (lạp)