秘密文字 bí mật văn tự Hán Việt: bí mật văn tự Tổng quan chữ viết tượng hình, ký hiệu bí mật, chữ viết khó đọc Cấu tạo: 祕 (bí) + 密 (mật) + 文 (văn) + 字 (tự)Hán Việtbí mật văn tựTừ loạidanhCấu tạo祕 + 密 + 文 + 字 · bí + mật + văn + tự nghĩa thành phần: bí + mật + văn + tự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mật mã Từ liên quan Gần nghĩa文字处理 · 文字字元 · 文字学家 · 文字改革 · 文字法師 · 文字游戏 · 文字般若 · 文字误用