秦代

qín dàitần đại

Hán Việt: tần đại · Pinyin: qín dài

Tổng quan

nhà Tần (221-207 TCN), do hoàng đế đầu tiên Tần Thủy Hoàng 秦始皇[qín shǐ huáng] sáng lập, triều đại đầu tiên thống nhất toàn bộ Trung Quốc

Cấu tạo: 秦 (tần) + 代 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà Tần (221-207 TCN), do hoàng đế đầu tiên Tần Thủy Hoàng 秦始皇 sáng lập, triều đại đầu tiên thống nhất toàn bộ Trung Quốc
  • Tần suất từ nhà Tần (221-207 TCN), do hoàng đế đầu tiên Tần Thủy Hoàng 秦始皇[qín shǐ huáng] sáng lập, triều đại đầu tiên thống nhất toàn bộ Trung Quốc
  • Biên soạn Qin dynasty (221-206 B.C.)

Eng

  • Cihui Qin dynasty (221-207 BC), founded by the first emperor Qin Shihuang 秦始皇, the first dynasty to rule the whole of China
  • Tần suất từ n. Qin dynasty (221-206 B.C.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

代为 · 代书 · 代云 · 代人 · 代代 · 代价 · 代位 · 代使