秦家

qín jiātần gia

Hán Việt: tần gia · Pinyin: qín jiā

Tổng quan

Tần gia

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指秦朝。

Cấu tạo: 秦 (tần) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tần gia
  • VietPhrases Tần gia
  • Tần suất từ Tần gia

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指秦朝。

Từ liên quan

Gần nghĩa

家丁 · 家丑 · 家世 · 家业 · 家严 · 家中 · 家主 · 家乘