积分仪

tích phân nghi

Hán Việt: tích phân nghi

Tổng quan

Cấu tạo: 積 (tích) + 分 (phân) + 儀 (nghi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

积分器 · 积分学 · 积分榜 · 积分的 · 积分 · 积分变换 · 积分常数 · 积分方程