積羽沉舟,羣輕折軸
Pinyin: jī yǔ chén zhōu,qún qīng zhé zhóu
Tổng quan
Cấu tạo: 積 (tích) + 羽 (vũ) + 沉 (trầm) + 舟 (chu) + , + 羣 (quần) + 輕 (khinh) + 折 (chiết) + 軸 (trục)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 羽毛虽轻,积多了也能把船压沉;东西虽轻,积攒多了也能把车轴压断。比喻小小的坏事积累起来就会造成严重的后果。
Pinyin: jī yǔ chén zhōu,qún qīng zhé zhóu
Cấu tạo: 積 (tích) + 羽 (vũ) + 沉 (trầm) + 舟 (chu) + , + 羣 (quần) + 輕 (khinh) + 折 (chiết) + 軸 (trục)