秸秷

jiē zhì

Pinyin: jiē zhì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.禾秆。

Cấu tạo: 秸 (kiết) + 秷

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.禾秆。

Từ liên quan

Gần nghĩa

秸秆 · 秸子 · 秸席 · 秸杆 · 秸莞 · 秸鞠 · 秸杆儿