稅收赤字逆差損失

shuì shōu chì zì nì chā sǔn shī thuế thu xích tự nghịch soa tổn thất

Hán Việt: thuế thu xích tự nghịch soa tổn thất · Pinyin: shuì shōu chì zì nì chā sǔn shī

Tổng quan

Cấu tạo: (thuế) + (thu) + (xích) + (tự) + (nghịch) + (soa) + (tổn) + (thất)