程错 chéng cuò·trình thác Hán Việt: trình thác · Pinyin: chéng cuò Tổng quan (tin học) trục trặc Cấu tạo: 程 (trình) + 錯 (thác)Pinyinchéng cuòHán Việttrình thácTừ loạidanhCấu tạo程 + 錯 · trình + thác nghĩa thành phần: trình + thác Nghĩa ViệtCihui lỗiEngCihui (computing) glitch/bug Từ liên quan Gần nghĩa程子 · 程序 · 程度 · 程式 · 程控 · 程昱 · 程朱 · 程邈