稍諳

sảo am

Hán Việt: sảo am

Tổng quan

Biết hơi hơi, biết chút đỉnh. Td: Sảo am thế vụ (hiểu biết chút ít về việc đời, ý nói ít kinh nghiệm về cuộc đời)

Cấu tạo: 稍 (sảo) + 谙 (am)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Sảo am thế vụ (hiểu biết chút ít về việc đời, ý nói ít kinh nghiệm về cuộc đời)

Từ liên quan

Gần nghĩa

稍为 · 稍候 · 稍可 · 稍后 · 稍嫌 · 稍异 · 稍微 · 稍息