種子植物

zhǒng zi zhí wùchủng tử thực vật

Hán Việt: chủng tử thực vật · Pinyin: zhǒng zi zhí wù

Tổng quan

thực vật có hạt

新华 · Tân Hoa Đại lục

旧称显花植物”或有花植物”。植物界最高级的类群。能产生种子进行繁殖。分裸子植物和被子植物两大类。

Cấu tạo: 種 (chủng) + 子 (tử) + 植 (thực) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thực vật có hạt
  • Google Alex v6 Thực vật hạt
  • Tần suất từ (thực vật học) cây có hạt thực vật có hạt; hoa hiện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧称显花植物”或有花植物”。植物界最高级的类群。能产生种子进行繁殖。分裸子植物和被子植物两大类。

Eng

  • JMdict spermatophyte
  • JMdict seed plant
  • Cihui seed plant
  • Tần suất từ seed plant

Đức

  • Handedict Samenpflanzen (S, Bot)

ja

  • JMdict 種子植物(しゅししょくぶつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

植物保护 · 植物保護 · 植物发生 · 植物學家 · 植物学的 · 植物性的 · 植物树脂 · 植物毒素