稱薪而爨,數粒乃炊

chēng xīn ér cuàn,shǔ lì nǎi chuī

Pinyin: chēng xīn ér cuàn,shǔ lì nǎi chuī

Tổng quan

Cấu tạo: (xưng) + (tân) + (nhi) + (thoán) + + (sổ) + (lạp) + (nãi) + (xuy)