穆塔拉拉馬特穆罕默德
mục tháp lạp lạp mã đặc mục hãn mặc đức
Hán Việt: mục tháp lạp lạp mã đặc mục hãn mặc đức · Pinyin: mù tǎ lā lā mǎ tè mù hǎn mò dé
Tổng quan
Cấu tạo: 穆 (mục) + 塔 (tháp) + 拉 (lạp) + 拉 (lạp) + 馬 (mã) + 特 (đặc) + 穆 (mục) + 罕 (hãn) + 默 (mặc) + 德 (đức)