穌舒

tô thư

Hán Việt: tô thư

Tổng quan

Cấu tạo: 稣 (tô) + 舒 (thư)

Từ liên quan

Gần nghĩa

舒兰 · 舒卷 · 舒压 · 舒坦 · 舒城 · 舒展 · 舒张 · 舒徐