積極分子代表大會
tích cực phân tử đại biểu đại hội
Hán Việt: tích cực phân tử đại biểu đại hội
Tổng quan
Cấu tạo: 積 (tích) + 極 (cực) + 分 (phân) + 子 (tử) + 代 (đại) + 表 (biểu) + 大 (đại) + 會 (hội)
Nghĩa
Eng
- Cihui 積極分子代表大會 ījí fènzǐ dàibiǎo dàhuì n. meeting for activist representatives M:¹cì