穢剎 uế sát Hán Việt: uế sát Tổng quan (術語)剎為梵語,國土之義,對於淨土而謂此娑婆世界為穢剎,穢土,穢國等。迦才淨土論序曰:「永辭穢剎。」☸ Cấu tạo: 秽 (uế) + 刹 (sát)Hán Việtuế sátCấu tạo秽 + 刹 · uế + sát nghĩa thành phần: uế + sát Nghĩa ViệtCihui (術語)剎為梵語,國土之義,對於淨土而謂此娑婆世界為穢剎,穢土,穢國等。迦才淨土論序曰:「永辭穢剎。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa刹住 · 刹停 · 刹把 · 刹时 · 刹海 · 刹车 · 刹那 · 剎利