突出地证明 đột xuất địa chứng minh Hán Việt: đột xuất địa chứng minh Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 出 (xuất) + 地 (địa) + 證 (chứng) + 明 (minh)Hán Việtđột xuất địa chứng minhCấu tạo突 + 出 + 地 + 證 + 明 · đột + xuất + địa + chứng + minh nghĩa thành phần: đột + xuất + địa + chứng + minh Từ liên quan Gần nghĩa突出之部分 · 突出的烛台 · 突出之角 · 突出炮座 · 突出的人 · 突出的崖 · 突出部份 · 突出部分