突出的烛台

tū chū de zhú táiđột xuất đích chúc thai

Hán Việt: đột xuất đích chúc thai · Pinyin: tū chū de zhú tái

Tổng quan

chân đèn, đế nến, chân đèn có móc treo vào tường, đế nến có móc treo vào tường,(đùa cợt) cái đầu, chỏm đầu, công sự nhỏ, (từ cổ,nghĩa cổ) nơi trú ẩn; bình phong, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) đắp công s

Cấu tạo: 突 (đột) + 出 (xuất) + 的 (đích) + 燭 (chúc) + 臺 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chân đèn treo tường

Đức

  • Handedict Wandleuchter

Từ liên quan

Gần nghĩa

突出之部分 · 烛台的钉 · 突出之角 · 突出炮座 · 突出的人 · 突出的崖 · 突出部份 · 突出部分