窄的

trách đích

Hán Việt: trách đích

Tổng quan

(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) nhỏ bé trong loại của nó

Cấu tạo: 窄 (trách) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhỏ hẹp

Từ liên quan

Gần nghĩa

的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情