窑场

yáo chángdiêu tràng

Hán Việt: diêu tràng · Pinyin: yáo cháng

Tổng quan

lò sứ thời Nguyên (dưới sự quản lý của triều đình)

Cấu tạo: 窰 (diêu) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lò nung sứ
  • Google Alex v6 lò quan
  • Tần suất từ lò sứ thời Nguyên (dưới sự quản lý của triều đình)

Eng

  • Cihui (Yuan dynasty) porcelain kilns (under imperial administration)
  • Tần suất từ (Yuan dynasty) porcelain kilns (under imperial administration)

Từ liên quan

Gần nghĩa

场儿 · 场区 · 场合 · 场圃 · 场地 · 场子 · 场所 · 场景