窗侧

song trắc

Hán Việt: song trắc

Tổng quan

để lộ, tỏ ra, biểu lộ; bộc lộ, tiết lộ (điều bí mật), phát giác, khám phá (vật bị giấu...)

Cấu tạo: 窗 (song) + 側 (trắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộc lộ

Từ liên quan

Gần nghĩa

侧丝 · 侧写 · 侧冲 · 侧击 · 侧卧 · 侧向 · 侧壁 · 侧头