窣雲 tốt vân Hán Việt: tốt vân Tổng quan Cấu tạo: 窣 (tốt) + 云 (vân)Hán Việttốt vânCấu tạo窣 + 云 · tốt + vân nghĩa thành phần: tốt + vân Từ liên quan Gần nghĩa云云 · 云何 · 云华 · 云南 · 云县 · 云台 · 云吞 · 云和